Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngôn luận" (1)
ngôn luận
Tiếng Anh
Danh từmouthpiece, organ (of a party)
Granma là cơ quan ngôn luận của đảng Cộng sản Cuba.
Granma is the mouthpiece of the Communist Party of Cuba.
Từ liên quan "ngôn luận" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngôn luận" (1)
Granma là cơ quan ngôn luận của đảng Cộng sản Cuba.
Granma is the mouthpiece of the Communist Party of Cuba.
